đúng giờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm đã định trước, không sớm hơn và không muộn hơn: "đúng giờ" mô tả tính chất của một sự việc, hành động diễn ra chính xác vào thời gian đã được ấn định, hẹn trước hoặc theo lịch trình.
- Có thói quen hoặc khả năng đến, làm việc, hoàn thành vào thời điểm đã hẹn: Dùng để chỉ phẩm chất của một người luôn tôn trọng và tuân thủ thời gian đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chuyến tàu luôn khởi hành rất đúng giờ. (Chuyến tàu luôn bắt đầu chạy vào đúng thời điểm đã công bố.)
- Anh ấy là một nhân viên rất đúng giờ, chưa bao giờ đi làm muộn. (Anh ta có phẩm chất luôn đến nơi làm việc vào đúng giờ quy định.)
- Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng một cách đúng giờ. (Cuộc họp được bắt đầu chính xác vào lúc 9 giờ sáng như đã thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách đúng giờ": Cụm trạng từ nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện với sự chính xác về mặt thời gian.
- Cô ấy giao báo cáo một cách đúng giờ. (Cô ấy hoàn thành và nộp báo cáo đúng vào thời hạn được giao.)
"tính đúng giờ": Danh từ hóa, chỉ phẩm chất, đức tính hoặc yêu cầu về việc tuân thủ thời gian chính xác.
- Tính đúng giờ là một thói quen tốt trong công việc. (Việc luôn thực hiện đúng thời gian hẹn là một thói quen tích cực trong môi trường làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chính xác (tính từ): Đúng với sự thật, với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh hơn ngoài thời gian.
- Đúng hẹn (tính từ): Nhấn mạnh việc thực hiện đúng thời gian trong một cuộc hẹn cụ thể giữa người với người.
- Punctual (tính từ, từ mượn): Từ tiếng Anh, có nghĩa tương đương với "đúng giờ", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Đúng giờ giấc: Nhấn mạnh sự tuân thủ khung giờ, lịch trình.
- Đúng kế hoạch: Nhấn mạnh việc tuân thủ thời gian trong một kế hoạch đã vạch ra.
- Tới giờ: (Trong một số ngữ cảnh) chỉ thời điểm đã định đã đến.
Từ trái nghĩa
- Trễ giờ / Muộn giờ: Xảy ra sau thời điểm đã định.
- Sớm giờ: Xảy ra trước thời điểm đã định.
- Chậm trễ: Không đúng hẹn, bị trì hoãn so với thời gian dự kiến.
Thành ngữ liên quan
- Giờ nào việc nấy: Thành ngữ nhấn mạnh sự đúng giờ và hiệu quả trong việc sắp xếp, hoàn thành công việc theo từng khung thời gian cụ thể.
- Muốn làm việc hiệu quả thì phải giữ nguyên tắc giờ nào việc nấy. (Để làm việc có năng suất, cần tuân thủ nguyên tắc làm đúng việc vào đúng thời gian đã phân bổ.)